TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

suspended

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/səˈspɛndɪd/ US/səˈspɛndɪd/ giọng máy của trình duyệt

suspended nghĩa là lơ lửng, huyền phù.

Nghĩa của suspended

Tính từ

  1. Lơ lửng; huyền phù.
    • suspended sentenceán tù treo; án treo

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với suspended

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với suspended

  • suspended sentence — Án treo.

Câu hỏi thường gặp

suspended nghĩa là gì?

suspended (tính từ) nghĩa là lơ lửng, huyền phù.

suspended phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của suspended: giọng Anh (UK) /səˈspɛndɪd/, giọng Mỹ (US) /səˈspɛndɪd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.