Inh ỏi tiếng Anh là gì?
"inh ỏi" trong tiếng Anh là loudly (phó từ), loud (tính từ).
loudly Phó từ
UK/ˈlaʊdli/US/ˈlaʊdli/
Nghĩa: Ầm ĩ, inh ỏi.
loud Tính từ
UK/ˈlaʊ̯d/US/ˈlaʊ̯d/
Nghĩa: To, ầm ĩ, inh ỏi (tiếng).
- a loud crymột tiếng kêu to
- a loud reportmột tiếng nổ lớn
Câu hỏi thường gặp
Inh ỏi tiếng Anh là gì?
"inh ỏi" trong tiếng Anh là loudly (phó từ), loud (tính từ).