Kèm theo tiếng Anh là gì?
"kèm theo" trong tiếng Anh là accompany (ngoại động từ), carry (động từ), attendant (tính từ).
accompany Ngoại động từ
UK/əˈkʌm.pə.ni/US/əˈkʌm.pə.ni/
Nghĩa: Kèm theo.
carry Động từ
UK/ˈkæɹ.i/
Nghĩa: Mang lại, kèm theo, chứa đựng.
- the loan carries 3 per cent interesttiền cho vay ấy mang lại 3 phần trăm lãi
- power carries responsibility with itquyền lực kèm theo trách nhiệm
attendant Tính từ
UK/əˈtɛndənt/US/əˈtɛndənt/
Nghĩa: Đi theo, kèm theo.
- famine and its attendant diseasesnạn đói và những bệnh kèm theo nó
- attendant circumstancesnhững trạng huống kèm theo
Câu hỏi thường gặp
Kèm theo tiếng Anh là gì?
"kèm theo" trong tiếng Anh là accompany (ngoại động từ), carry (động từ), attendant (tính từ).