TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

attendant

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/əˈtɛndənt/ US/əˈtɛndənt/ giọng máy của trình duyệt

attendant nghĩa là tham dự, có mặt, đi theo, kèm theo.

Nghĩa của attendant

Tính từ

  1. Tham dự, có mặt.
    • attendant crowdđám đông có mặt
  2. Đi theo, kèm theo.
    • famine and its attendant diseasesnạn đói và những bệnh kèm theo nó
    • attendant circumstancesnhững trạng huống kèm theo
  3. Attendant on, upon Chăm sóc, phục vụ, phục dịch; theo hầu.

Danh từ

  1. Người phục vụ; người theo hầu; cần vụ.
  2. Chiêu đãi viên (trên máy bay).

Dạng từ của attendant

Số nhiềuattendants

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với attendant

Đồng nghĩa

Họ từ của attendant

Câu hỏi thường gặp

attendant nghĩa là gì?

attendant (tính từ, danh từ) nghĩa là tham dự, có mặt, đi theo, kèm theo.

attendant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của attendant: giọng Anh (UK) /əˈtɛndənt/, giọng Mỹ (US) /əˈtɛndənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.