attendant
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/əˈtɛndənt/
US/əˈtɛndənt/
giọng máy của trình duyệt
attendant nghĩa là tham dự, có mặt, đi theo, kèm theo.
Nghĩa của attendant
Tính từ
- Tham dự, có mặt.
- attendant crowdđám đông có mặt
- Đi theo, kèm theo.
- famine and its attendant diseasesnạn đói và những bệnh kèm theo nó
- attendant circumstancesnhững trạng huống kèm theo
- Attendant on, upon Chăm sóc, phục vụ, phục dịch; theo hầu.
Danh từ
- Người phục vụ; người theo hầu; cần vụ.
- Chiêu đãi viên (trên máy bay).
Dạng từ của attendant
| Số nhiều | attendants |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với attendant
Đồng nghĩa
Họ từ của attendant
Câu hỏi thường gặp
attendant nghĩa là gì?
attendant (tính từ, danh từ) nghĩa là tham dự, có mặt, đi theo, kèm theo.
attendant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của attendant: giọng Anh (UK) /əˈtɛndənt/, giọng Mỹ (US) /əˈtɛndənt/.