Kéo đến tiếng Anh là gì?
"kéo đến" trong tiếng Anh là gather (nội động từ), draw (nội động từ), drew (nội động từ).
gather Nội động từ
UK/ˈɡæðə/US/ˈɡæðɚ/
Nghĩa: Tập hợp lại, tụ họp lại, kéo đến.
- a crowd gathered round himmột đám đông tụ họp quanh anh ta
- the clouds are gatheringmây đang kéo đến
draw Nội động từ
UK/dɹɔː/US/dɹɑ/
Nghĩa: Kéo đến, túm tụm đến, bị thu hút đến, bị lôi cuốn đến.
- to draw round somebodytúm tụm kéo đến quanh ai
drew Nội động từ
UK/dɹuː/US/dɹuː/
Nghĩa: Kéo đến, túm tụm đến, bị thu hút đến, bị lôi cuốn đến.
- to draw round somebodytúm tụm kéo đến quanh ai
drawn Nội động từ
UK/dɹɔːn/US/dɹɔn/
Nghĩa: Kéo đến, túm tụm đến, bị thu hút đến, bị lôi cuốn đến.
- to draw round somebodytúm tụm kéo đến quanh ai
Câu hỏi thường gặp
Kéo đến tiếng Anh là gì?
"kéo đến" trong tiếng Anh là gather (nội động từ), draw (nội động từ), drew (nội động từ).