TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Kéo vĩ tiếng Anh là gì?

"kéo vĩ" trong tiếng Anh là bow (ngoại động từ), saw at (cụm từ).

bow Ngoại động từ

UK/ˈbəʊ̯/US/ˈboʊ̯/ giọng người thật

Nghĩa: Kéo vĩ (viôlông).

Xem đầy đủ từ "bow": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

saw at Cụm từ

Nghĩa: Kéo vĩ (qua lại, lên xuống) (dành cho các nhạc cụ dây cần một cây nhỏ để kéo); cắt, chặt, chém, thái, xén, xẻo, hớt, xẻ, khắc, gọt, chạm (đưa qua đưa lại, kéo t

  • he was sawing away energetically at the loafông ta đang dùng sức cắt ổ bánh mì ra

Xem đầy đủ từ "saw at": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Kéo vĩ tiếng Anh là gì?

"kéo vĩ" trong tiếng Anh là bow (ngoại động từ), saw at (cụm từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "bow": BirdHopper, Wikimedia Commons, CC BY-SA 4.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.