Két sắt tiếng Anh là gì?
"két sắt" trong tiếng Anh là safe (danh từ), box (danh từ).
safe Danh từ
UK/ˈseɪ̯f/US/ˈseɪ̯f/ giọng người thật
Nghĩa: tủ sắt, két sắt
- I put the money into the safe.Tôi cho tiền vào trong két sắt.
box Danh từ
UK/bɒks/US/bɑks/ giọng người thật
Nghĩa: Tủ sắt, két sắt (để bạc); ông, hộp (bỏ tiền).
- to put in the boxbỏ ống
Câu hỏi thường gặp
Két sắt tiếng Anh là gì?
"két sắt" trong tiếng Anh là safe (danh từ), box (danh từ).