TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Kênh đào tiếng Anh là gì?

"kênh đào" trong tiếng Anh là canal (danh từ), cut (danh từ).

canal Danh từ

UK/kəˈnæl/US/kəˈnæl/

Nghĩa: kênh, kênh đào

Xem đầy đủ từ "canal": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

cut Danh từ

UK/kʌt/US/kʌt/

Nghĩa: Nhánh đường xe lửa; kênh đào.

Xem đầy đủ từ "cut": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Kênh đào tiếng Anh là gì?

"kênh đào" trong tiếng Anh là canal (danh từ), cut (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.