Kênh đào tiếng Anh là gì?
"kênh đào" trong tiếng Anh là canal (danh từ), cut (danh từ).
canal Danh từ
UK/kəˈnæl/US/kəˈnæl/
Nghĩa: kênh, kênh đào
cut Danh từ
UK/kʌt/US/kʌt/
Nghĩa: Nhánh đường xe lửa; kênh đào.
Câu hỏi thường gặp
Kênh đào tiếng Anh là gì?
"kênh đào" trong tiếng Anh là canal (danh từ), cut (danh từ).