TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cut

Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/kʌt/ US/kʌt/ giọng máy của trình duyệt

cut nghĩa là sự cắt, sự đốn, sự giảm, sự hạ.

Nghĩa của cut

Danh từ

  1. Sự cắt, sự đốn, sự chặt, sự thái; nhát chém, nhát thái, vết đứt, vết xẻ, vết mổ.
    • a deep cut in the legvết đứt sâu ở chân
  2. Sự giảm, sự hạ, sự cắt bớt.
    • a cut in pricessự giảm giá
  3. Vật cắt ra, miêng; đoạn cắt đi (của một vở kịch, cuốn tiểu thuyết...).
    • a cut of beefmột miếng thịt bò
  4. Kiểu cắt, kiểu may.
    • the cut of a coatkiểu may một chiếc áo choàng
  5. Thể dục, thể thao Sự cắt bóng, sự cúp bóng.
    • a cut to the boundarysự cắt bóng ra biên
  6. Nhánh đường xe lửa; kênh đào.
  7. Bản khắc gỗ ((cũng) wood cut).
  8. Lời nói làm tổn thương tình cảm, hành động làm tổn thương tình cảm.
  9. Sự phớt lờ.
    • to give someone the cutphớt lờ ai
  10. Sân khấu Khe hở để kéo phông.

Ngoại động từ

  1. Cắt, chặt, chém, thái, xén, xẻo, hớt, xẻ, đào, khắc, gọt, chạm.
    • to cut one's nailcắt móng tay
    • to cut a canalđào kênh
    • to cut a road through the hillxẻ đường qua đồi
  2. Chia cắt, cắt đứt.
    • to cut connexion with somebodycắt đứt quan hệ với ai
    • to cut in twochia cắt làm đôi
  3. Cắt nhau, gặp nhau, giao nhau.
    • two lines cut each otherhai đường cắt nhau
  4. Giảm, hạ, cắt bớt.
    • to cut pricesgiảm giá
    • to cut a speech shortcắt bớt một bài nói, rút ngắn một bài nói
  5. Nghĩa bóng Làm đau lòng, chạm tự ái, làm mếch lòng, làm tổn thương tình cảm.
    • it cut me to the heartcái đó làm tôi đau lòng
  6. Từ lóng Làm đau đớn, làm buốt, cắt da cắt thịt (gió, rét...).
    • the cold wind cut me to the bonegió rét làm tôi buốt tận xương
  7. Cắt, may (quần áo).
  8. Làm, thi hành.
    • to cut a jokelàm trò đùa, pha trò
  9. Thể dục, thể thao Cắt, cúp (bóng).
  10. Đánh bài Đào (cỗ bài).
  11. Phớt lờ, làm như không biết (ai).
    • to cut someone deadphớt lờ ai đi
  12. Không dự, trốn, chuồn (một buổi họp...).
    • to cut a lecturekhông dự buổi diễn thuyết
  13. Mọc (răng).
    • baby is cutting his first toothbé mọc cái răng đầu tiên

Nội động từ

  1. Cắt, gọt, chặt, thái...
    • this knife cuts wellcon dao này cắt ngọt
    • this cheese cuts easilymiếng phó mát này dễ cắt
  2. Đi tắt.
    • to cut through a woodđi tắt qua rừng
    • to cut across a fieldđi tắt qua cánh đồng
  3. Từ lóng Chuồn, trốn.

Tính từ

  1. Cắt.

Dạng từ của cut

Ngôi thứ ba số ítcuts
Hiện tại phân từ (-ing)cutting
Quá khứcut
Quá khứ phân từcut
So sánh hơnmore cut
So sánh nhấtmost cut
Số nhiềucuts

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cut

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của cut

Cụm từ, thành ngữ với cut

  • a cut above — Sự hơn một bậc.
  • short cut — Lối đi tắt.
  • cut and thrust — Cuộc đánh giáp lá cà.
  • to draw cuts — Rút thăm.
  • can't cut it — không đủ khả năng giải quyết vấn đề hay khó khăn.
  • to cut away — Cắt, chặt đi; Trốn, chuồn mất.
  • to cut back — Tỉa bớt, cắt bớt; (Điện ảnh) Chiếu lại một đoạn (để làm tăng tính kịch).
  • to cut down — Chặt, đốn (cây); gặt (lúa); Giảm bớt, cắt bớt (chi tiêu...).
  • to cut in — Nói xen vào; (Đánh bài) Thế chân (một người không được chơi nữa); (Thể dục, thể thao) Chèn ngang; Chèn ngang sau khi đã vượt (xe ô tô).
  • to cut off — Chặt phăng ra, cắt, cắt đứt ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)); Kết liễu đột ngột, làm chết đột ngột.
  • to cut out — Cắt ra, cắt bớt; Thôi (làm gì), thôi dùng (cái gì); Làm mờ, áp đảo; hất cẳng (đối phương); Khác nhau.
  • to cut somebody / something down to size — làm cho ai trở nên ít quan trọng hơn hay làm cho cái gì đó ít chi tiết hơn.
  • to cut up — (Quân sự) Cắt ra từng mảnh, tiêu diệt (quân địch); Chỉ trích gay gắt, phê bình nghiêm khắc; Làm đau đớn, làm đau lòng.
  • to be cut up by a piece of sad news — Đau đớn do được tin buồn; (Thông tục) Để lại gia tài.
  • to cut and come again — Ăn ngon miệng; Mời cứ tự nhiên đừng làm khách.
  • to cut it fat — (từ Mỹ, nghĩa Mỹ), (từ lóng) lên mặt ta đây; làm bộ, làm tịch, nói thánh nói tướng.
  • cut it out! — (từ Mỹ, nghĩa Mỹ), (thông tục) thôi đi!.
  • to cut a loss — Tránh được sự thua lỗ (do kịp thời thôi không đầu cơ nữa).
  • to cut no ice — (Từ lóng) Không ăn thua gì, không nước mẹ gì.
  • to cut a swath — (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) (như) to cut it fat.
  • to cut short — Ngắt, thu ngắn, rút ngắn.
  • to cut somebody off with a shilling — Cắt hết phần gia tài của ai chỉ để lại cho một siling.
  • to cut stick (dirt) — (Từ lóng) Chuồn, tẩu, chạy trốn.
  • to cut one's wisdom-teeth (eye-teech) — mọc răng khôn; (nghĩa bóng) đã khôn ra, đã chín chắn hơn, đã có kinh nghiệm hơn.
  • to cut up rusty — Nổi giận, phát cáu.
  • to cut up savage (ugly) — Nổi cơn thịnh nộ, phát khùng.
  • cut across — Nhanh nữa lên!
  • cut off a corner — Đi tắt.
  • cut one's cables — (Từ lóng) Chết ngoẻo.
  • cut over paraboloid reflector — Cái phản xạ parabôloit cụt.
  • cut price to the bone — Giảm giá hàng tới mức tối thiểu.
  • cut somebody to the heart — Làm ai đau lòng, chạm đến tâm can ai.
  • cut the cack! — Câm cái mồm đi.
  • cut the cackle! — Câm cái mồm đi.
  • cut the painter — (Nghĩa bóng) Cắt đứt, đoạn tuyệt.
  • cut up fat — Để lại nhiều tiền.

Câu ví dụ với cut

  • I want to cut my hair short. Tôi muốn cắt tóc ngắn.
  • My mother cut cheese with a knife. Mẹ tôi cắt phô mai bằng dao.
  • I had my sister cut my hair. Tôi để em gái tôi cắt tóc cho tôi.
  • Your words cut deeper than you realize. Những câu chữ của bạn khắc sâu hơn những gì bạn vẫn nghĩ.
  • 2. Cut the daikon into long sticks. 2. Thái củ cải thành những lát dài.
  • The water has been cut off. Nước bị cắt rồi.
  • She wants to cut her long hair short. Cô ấy muốn cắt ngắn mái tóc dài của mình.
  • David cut off his long hair. David đã cắt bỏ mái tóc dài của mình.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

cut nghĩa là gì?

cut (danh từ, ngoại động từ, nội động từ, tính từ) nghĩa là sự cắt, sự đốn, sự giảm, sự hạ.

cut phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cut: giọng Anh (UK) /kʌt/, giọng Mỹ (US) /kʌt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.