TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Kêu chít chít tiếng Anh là gì?

"kêu chít chít" trong tiếng Anh là peep (nội động từ), squeak (nội động từ).

peep Nội động từ

UK/piːp/US/pip/

Nghĩa: Kêu chít chít, kêu chim chiếp (chuột, chim...).

Xem đầy đủ từ "peep": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

squeak Nội động từ

UK/skwiːk/US/skwiːk/

Nghĩa: Rúc rích, kêu chít chít (chuột).

Xem đầy đủ từ "squeak": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Kêu chít chít tiếng Anh là gì?

"kêu chít chít" trong tiếng Anh là peep (nội động từ), squeak (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.