TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Kêu than tiếng Anh là gì?

"kêu than" trong tiếng Anh là lament (nội động từ), sorrow (danh từ).

lament Nội động từ

UK/ləˈmɛnt/US/ləˈmɛnt/

Nghĩa: Than van, rên rỉ, than khóc, kêu than.

Xem đầy đủ từ "lament": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

sorrow Danh từ

UK/ˈsɒɹəʊ/US/ˈsɑɹoʊ/

Nghĩa: Sự kêu than, sự than van.

Xem đầy đủ từ "sorrow": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Kêu than tiếng Anh là gì?

"kêu than" trong tiếng Anh là lament (nội động từ), sorrow (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.