Kêu than tiếng Anh là gì?
"kêu than" trong tiếng Anh là lament (nội động từ), sorrow (danh từ).
lament Nội động từ
UK/ləˈmɛnt/US/ləˈmɛnt/
Nghĩa: Than van, rên rỉ, than khóc, kêu than.
sorrow Danh từ
UK/ˈsɒɹəʊ/US/ˈsɑɹoʊ/
Nghĩa: Sự kêu than, sự than van.
Câu hỏi thường gặp
Kêu than tiếng Anh là gì?
"kêu than" trong tiếng Anh là lament (nội động từ), sorrow (danh từ).