sorrow
Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈsɒɹəʊ/
US/ˈsɑɹoʊ/
giọng máy của trình duyệt
sorrow nghĩa là nỗi đau đớn, sự buồn rầu, sự kêu than, sự than van.
Nghĩa của sorrow
Danh từ
- Nỗi đau đớn; sự buồn rầu, sự buồn phiền.
- Sự kêu than, sự than van.
Nội động từ
- Buồn rầu, buồn phiền.
- to sorrow at (over, for) a misfortunebuồn phiền về một điều bất hạnh
- Đau xót, thương tiếc (ai).
- to sorrow after (for) someonethương tiếc ai, khóc ai
Dạng từ của sorrow
| Số nhiều | sorrows |
| Ngôi thứ ba số ít | sorrows |
| Hiện tại phân từ (-ing) | sorrowing |
| Quá khứ phân từ | sorrowed |
| Quá khứ | sorrowed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sorrow
Đồng nghĩa
Họ từ của sorrow
Cụm từ, thành ngữ với sorrow
- the Man of Sorrows — Chúa Giê-xu.
Câu ví dụ với sorrow
- The president's death caused great sorrow. Cái chết của vị tổng thống đã gây ra nỗi đau buồn lớn
- Her laugh was a lie that concealed her sorrow. Nụ cười của cô ấy là một lời nói dối nhằm che đậy nỗi buồn của cô ta.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
sorrow nghĩa là gì?
sorrow (danh từ, nội động từ) nghĩa là nỗi đau đớn, sự buồn rầu, sự kêu than, sự than van.
sorrow phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sorrow: giọng Anh (UK) /ˈsɒɹəʊ/, giọng Mỹ (US) /ˈsɑɹoʊ/.