TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Kì lân tiếng Anh là gì?

"kì lân" trong tiếng Anh là unicorn (danh từ), qilin (danh từ).

unicorn Danh từ

UK/ˈjuː.nɪ.kɔːn/US/ˈju.nɪ.kɔɹn/

Nghĩa: kì lân

  • Unicorns are real.Kì lân có thật.

Xem đầy đủ từ "unicorn": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

qilin Danh từ

UK/ˈtʃiːlɪn/US/ˈtʃiːlɪn/

Nghĩa: Kì lân, kỳ lân.

Xem đầy đủ từ "qilin": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Kì lân tiếng Anh là gì?

"kì lân" trong tiếng Anh là unicorn (danh từ), qilin (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.