Kì lân tiếng Anh là gì?
"kì lân" trong tiếng Anh là unicorn (danh từ), qilin (danh từ).
unicorn Danh từ
UK/ˈjuː.nɪ.kɔːn/US/ˈju.nɪ.kɔɹn/
Nghĩa: kì lân
- Unicorns are real.Kì lân có thật.
qilin Danh từ
UK/ˈtʃiːlɪn/US/ˈtʃiːlɪn/
Nghĩa: Kì lân, kỳ lân.
Câu hỏi thường gặp
Kì lân tiếng Anh là gì?
"kì lân" trong tiếng Anh là unicorn (danh từ), qilin (danh từ).