TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Kính vạn hoa tiếng Anh là gì?

"kính vạn hoa" trong tiếng Anh là kaleidoscope (danh từ), kaleidoscopic (tính từ), kaleidoscopical (tính từ).

kaleidoscope Danh từ

UK/kəˈlaɪ.dəˌskəʊp/US/kəˈlaɪ.dəˌskoʊp/

Nghĩa: Kính vạn hoa.

Xem đầy đủ từ "kaleidoscope": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

kaleidoscopic Tính từ

UK/kəˌlaɪdəˈskɒpɪk/US/kəˌlaɪdəˈskɑːpɪk/

Nghĩa: Kính vạn hoa.

Xem đầy đủ từ "kaleidoscopic": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

kaleidoscopical Tính từ

Nghĩa: Kính vạn hoa.

Xem đầy đủ từ "kaleidoscopical": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Kính vạn hoa tiếng Anh là gì?

"kính vạn hoa" trong tiếng Anh là kaleidoscope (danh từ), kaleidoscopic (tính từ), kaleidoscopical (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.