Kẹt chặt tiếng Anh là gì?
"kẹt chặt" trong tiếng Anh là jam (nội động từ), seize (động từ).
jam Nội động từ
UK/ˈd͡ʒæm/US/ˈd͡ʒæm/
Nghĩa: Bị chêm chặt, mắc kẹt, kẹt chặt (bộ phận máy...).
- to jam the brakehãm kẹt phanh lại
seize Động từ
UK/ˈsiːz/US/ˈsiːz/
Nghĩa: Bị kẹt, kẹt chặt.
Câu hỏi thường gặp
Kẹt chặt tiếng Anh là gì?
"kẹt chặt" trong tiếng Anh là jam (nội động từ), seize (động từ).