TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Kẹt chặt tiếng Anh là gì?

"kẹt chặt" trong tiếng Anh là jam (nội động từ), seize (động từ).

jam Nội động từ

UK/ˈd͡ʒæm/US/ˈd͡ʒæm/

Nghĩa: Bị chêm chặt, mắc kẹt, kẹt chặt (bộ phận máy...).

  • to jam the brakehãm kẹt phanh lại

Xem đầy đủ từ "jam": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

seize Động từ

UK/ˈsiːz/US/ˈsiːz/

Nghĩa: Bị kẹt, kẹt chặt.

Xem đầy đủ từ "seize": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Kẹt chặt tiếng Anh là gì?

"kẹt chặt" trong tiếng Anh là jam (nội động từ), seize (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.