jam
Cấp độ A2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈd͡ʒæm/
US/ˈd͡ʒæm/
giọng máy của trình duyệt
jam nghĩa là mứt lỏng, sự kẹp chặt, sự ép chặt, ép chặt.
Nghĩa của jam
Danh từ
- Mứt lỏng.
- Sự kẹp chặt, sự ép chặt.
- Sự ấn vào, sự tọng vào, sự nhồi nhét.
- Đám đông chen chúc, đám đông tắc nghẽn.
- traffic jamđường tắc nghẽn; giao thông tắc nghẽn
- Sự mắc kẹt, sự kẹt (máy...).
- Thông tục Tình hình khó khăn, tình thế khó xử, hoàn cảnh bế tắc.
- Raddiô Nhiễu (lúc thu).
Ngoại động từ
- Ép chặt, kẹp chặt.
- to jam one's finger in the doorkẹp ngón tay ở cửa
- Thường + into Ấn vào, tọng vào, nhồi nhét, nhồi chặt.
- Làm tắc nghẽn (đường xá...).
- Kỹ thuật Làm mắc kẹt, kẹt chặt, hãm kẹt lại; chêm, chèn.
- to jam the brakehãm kẹt phanh lại
- Rađiô Phá, làm nhiễu (một chương trình phát thanh, làn sóng...).
Nội động từ
- Bị chêm chặt, mắc kẹt, kẹt chặt (bộ phận máy...).
- Bị ép chặt, bị xếp chật ních, bị nhồi chặt.
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ (từ lóng) ứng tác, ứng tấu (nhạc ja).
Dạng từ của jam
| Số nhiều | jams |
| Ngôi thứ ba số ít | jams |
| Hiện tại phân từ (-ing) | jamming |
| Quá khứ phân từ | jammed |
| Quá khứ | jammed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với jam
Đồng nghĩa
Họ từ của jam
Cụm từ, thành ngữ với jam
- real jam — (Từ lóng) Điều khoái trá, điều hết sức thú vị.
Câu ví dụ với jam
- There is a traffic jam on the highway. Trên đường cao tốc đang xảy ra tình trạng tắc đường.
- Tom spread some strawberry jam on a slice of bread. Tom phết mứt dâu vào một lát bánh mì.
- I couldn't have arrived any earlier. There was a terrible traffic jam. Tôi đã không thể đến sớm hơn được. Đã có một trận kẹt xe kinh khủng.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
jam nghĩa là gì?
jam (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là mứt lỏng, sự kẹp chặt, sự ép chặt, ép chặt.
jam phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của jam: giọng Anh (UK) /ˈd͡ʒæm/, giọng Mỹ (US) /ˈd͡ʒæm/.