TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Kẻ lại tiếng Anh là gì?

"kẻ lại" trong tiếng Anh là retrace (ngoại động từ), re-trace (ngoại động từ).

retrace Ngoại động từ

UK/ɹiːˈtɹeɪs/US/ɹiːˈtɹeɪs/

Nghĩa: Vạch lại, kẻ lại, vẽ lại.

Xem đầy đủ từ "retrace": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

re-trace Ngoại động từ

US/ˈreɪ.ˈtreɪs/

Nghĩa: Vạch lại, kẻ lại, vẽ lại.

Xem đầy đủ từ "re-trace": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Kẻ lại tiếng Anh là gì?

"kẻ lại" trong tiếng Anh là retrace (ngoại động từ), re-trace (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.