TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Kỉ tiếng Anh là gì?

"kỉ" trong tiếng Anh là muntjac (danh từ), period.

muntjac Danh từ

UK/ˈmʌntd͡ʒæk/US/ˈmʌntd͡ʒæk/

Nghĩa: Mang, hoẵng, kỉ, mển, mễn.

Xem đầy đủ từ "muntjac": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

period

UK/ˈpɪə.ɹi.əd/US/ˈpɪɚ.i.əd/

Xem đầy đủ từ "period": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Kỉ tiếng Anh là gì?

"kỉ" trong tiếng Anh là muntjac (danh từ), period.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.