Kỳ tiếng Anh là gì?
"kỳ" trong tiếng Anh là period (danh từ), date (danh từ).
period Danh từ
UK/ˈpɪə.ɹi.əd/US/ˈpɪɚ.i.əd/
Nghĩa: Kỷ, kỳ, thời kỳ, giai đoạn, thời gian.
- Last year was a period of economic uncertainty.Năm ngoái là một thời kỳ không chắc chắn của nền kinh tế.
- the periods of historynhững thời kỳ lịch sử
date Danh từ
UK/deɪt/US/deɪt/
Nghĩa: Kỳ, kỳ hạn.
- The date of the festival coincides with that of the exam.Ngày diễn ra lễ hội trùng với ngày diễn ra kỳ thi.
- to pay at fixed datestrả đúng kỳ hạn
Câu hỏi thường gặp
Kỳ tiếng Anh là gì?
"kỳ" trong tiếng Anh là period (danh từ), date (danh từ).