TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Kỳ tiếng Anh là gì?

"kỳ" trong tiếng Anh là period (danh từ), date (danh từ).

period Danh từ

UK/ˈpɪə.ɹi.əd/US/ˈpɪɚ.i.əd/

Nghĩa: Kỷ, kỳ, thời kỳ, giai đoạn, thời gian.

  • Last year was a period of economic uncertainty.Năm ngoái là một thời kỳ không chắc chắn của nền kinh tế.
  • the periods of historynhững thời kỳ lịch sử

Xem đầy đủ từ "period": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

date Danh từ

UK/deɪt/US/deɪt/

Nghĩa: Kỳ, kỳ hạn.

  • The date of the festival coincides with that of the exam.Ngày diễn ra lễ hội trùng với ngày diễn ra kỳ thi.
  • to pay at fixed datestrả đúng kỳ hạn

Xem đầy đủ từ "date": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Kỳ tiếng Anh là gì?

"kỳ" trong tiếng Anh là period (danh từ), date (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.