TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Kỳ thi tiếng Anh là gì?

"kỳ thi" trong tiếng Anh là exam (danh từ), examination (danh từ).

exam Danh từ

UK/ɪɡˈzam/US/ɪɡˈzæm/ giọng máy

Nghĩa: Kỳ thi, bài thi (khẩu ngữ của examination).

  • He needs to study for the math exam. Anh ấy cần phải học cho kỳ thi toán.
  • Tom was well prepared for the exam. Tom đã chuẩn bị đầy đủ cho kỳ thi.

Xem đầy đủ từ "exam": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

examination Danh từ

UK/ɪɡˌzæm.ɪˈneɪ.ʃən/US/ɪɡˌzæm.əˈneɪ.ʃən/ giọng người thật

Nghĩa: Sự thi cử; kỳ thi.

  • He was admitted without sitting for an examination. Cậu ấy đã được nhận vào học mà không phải qua kỳ thi.
  • to go in for an examination đi thi

Xem đầy đủ từ "examination": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Kỳ thi tiếng Anh là gì?

"kỳ thi" trong tiếng Anh là exam (danh từ), examination (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "examination": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).