Kỳ thi tiếng Anh là gì?
"kỳ thi" trong tiếng Anh là exam (danh từ), examination (danh từ).
exam Danh từ
UK/ɪɡˈzam/US/ɪɡˈzæm/ giọng máy
Nghĩa: Kỳ thi, bài thi (khẩu ngữ của examination).
- He needs to study for the math exam. Anh ấy cần phải học cho kỳ thi toán.
- Tom was well prepared for the exam. Tom đã chuẩn bị đầy đủ cho kỳ thi.
examination Danh từ
UK/ɪɡˌzæm.ɪˈneɪ.ʃən/US/ɪɡˌzæm.əˈneɪ.ʃən/ giọng người thật
Nghĩa: Sự thi cử; kỳ thi.
- He was admitted without sitting for an examination. Cậu ấy đã được nhận vào học mà không phải qua kỳ thi.
- to go in for an examination đi thi
Câu hỏi thường gặp
Kỳ thi tiếng Anh là gì?
"kỳ thi" trong tiếng Anh là exam (danh từ), examination (danh từ).