TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Khám bệnh tiếng Anh là gì?

"khám bệnh" trong tiếng Anh là vet (ngoại động từ), checkup (danh từ), visit (danh từ).

vet Ngoại động từ

UK/vɛt/US/vɛt/

Nghĩa: Khám bệnh, chữa bệnh (cho một con vật).

  • to have a horse vettedđem ngựa cho thú y khám bệnh

Xem đầy đủ từ "vet": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

checkup Danh từ

UK/ˈt͡ʃɛkʌp/US/ˈt͡ʃɛkʌp/

Nghĩa: Khám bệnh.

Xem đầy đủ từ "checkup": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

visit Danh từ

UK/ˈvɪzɪt/US/ˈvɪzɪt/

Nghĩa: Sự khám bệnh, sự thăm bệnh.

  • doctor's round of visitsự đi khám bệnh khắp lượt của bác sĩ

Xem đầy đủ từ "visit": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Khám bệnh tiếng Anh là gì?

"khám bệnh" trong tiếng Anh là vet (ngoại động từ), checkup (danh từ), visit (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.