TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

vet

Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/vɛt/ US/vɛt/ giọng máy của trình duyệt

vet nghĩa là thầy thuốc thú y, khám bệnh, chữa bệnh, hiệu đính.

Nghĩa của vet

Danh từ

  1. từ Mỹ, nghĩa Mỹ (viết tắt) của veteran.
  2. Thông tục Thầy thuốc thú y.

Ngoại động từ

  1. Thông tục Khám bệnh, chữa bệnh (cho một con vật).
    • to have a horse vettedđem ngựa cho thú y khám bệnh
  2. Nghĩa bóng Xem lại, hiệu đính
    • to vet an articlehiệu đính một bài báo

Dạng từ của vet

Số nhiềuvets
Ngôi thứ ba số ítvets
Hiện tại phân từ (-ing)vetting
Quá khứ phân từvetted
Quá khứvetted

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vet

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với vet

  • Tom is a vet. Tom là bác sĩ thú y.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

vet nghĩa là gì?

vet (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là thầy thuốc thú y, khám bệnh, chữa bệnh, hiệu đính.

vet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vet: giọng Anh (UK) /vɛt/, giọng Mỹ (US) /vɛt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.