TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Kháng nguyên tiếng Anh là gì?

"kháng nguyên" trong tiếng Anh là antigen (danh từ), vaccine (danh từ).

antigen Danh từ

Nghĩa: Kháng nguyên.

Xem đầy đủ từ "antigen": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

vaccine Danh từ

US/vækˈsin/

Nghĩa: vắc-xin, chủng ngừa, kháng nguyên

Xem đầy đủ từ "vaccine": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Kháng nguyên tiếng Anh là gì?

"kháng nguyên" trong tiếng Anh là antigen (danh từ), vaccine (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.