antigen US Nghe USgiọng người thật antigen nghĩa là kháng nguyên. Nghĩa của antigen Danh từ immunology Kháng nguyên. Dạng từ của antigen Số nhiềuantigens Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với antigen Trái nghĩaantibodyimmunoglobulin Họ từ của antigen antigenicantigenicity Câu hỏi thường gặp antigen nghĩa là gì?antigen (danh từ) nghĩa là kháng nguyên.