TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Khát vọng tiếng Anh là gì?

"khát vọng" trong tiếng Anh là ambition (danh từ), aspiration (danh từ).

ambition Danh từ

UK/æmˈbɪʃ.ən/US/æmˈbɪʃ.ən/

Nghĩa: Hoài bão, khát vọng.

Xem đầy đủ từ "ambition": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

aspiration Danh từ

UK/ˌæspəˈɹeɪʃən/US/ˌæspəˈɹeɪʃən/

Nghĩa: Nguyện vọng, khát vọng.

Xem đầy đủ từ "aspiration": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Khát vọng tiếng Anh là gì?

"khát vọng" trong tiếng Anh là ambition (danh từ), aspiration (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.