Khí đốt tiếng Anh là gì?
"khí đốt" trong tiếng Anh là natural gas (danh từ), pneum- (tiền tố).
natural gas Danh từ
Nghĩa: Khí thiên nhiên, khí ga, khí gas, khí đốt.
pneum- Tiền tố
Nghĩa: Không khí; hơi nước; khí đốt.
- pneumaticskhí lực học
Câu hỏi thường gặp
Khí đốt tiếng Anh là gì?
"khí đốt" trong tiếng Anh là natural gas (danh từ), pneum- (tiền tố).