TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Khí đốt tiếng Anh là gì?

"khí đốt" trong tiếng Anh là natural gas (danh từ), pneum- (tiền tố).

natural gas Danh từ

Nghĩa: Khí thiên nhiên, khí ga, khí gas, khí đốt.

Xem đầy đủ từ "natural gas": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

pneum- Tiền tố

Nghĩa: Không khí; hơi nước; khí đốt.

  • pneumaticskhí lực học

Xem đầy đủ từ "pneum-": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Khí đốt tiếng Anh là gì?

"khí đốt" trong tiếng Anh là natural gas (danh từ), pneum- (tiền tố).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.