Khí hoá tiếng Anh là gì?
"khí hoá" trong tiếng Anh là gasify (ngoại động từ), aerify (ngoại động từ), gasification (danh từ).
gasify Ngoại động từ
US/ˈɡæsɪfaɪ/
Nghĩa: Khí hoá.
aerify Ngoại động từ
UK/ˈɛːɹɪfaɪ/
Nghĩa: Làm hoá ra thể hơi, khí hoá.
gasification Danh từ
US/ˌɡæ.sə.fə.ˈkeɪ.ʃən/
Nghĩa: Sự khí hoá.
Câu hỏi thường gặp
Khí hoá tiếng Anh là gì?
"khí hoá" trong tiếng Anh là gasify (ngoại động từ), aerify (ngoại động từ), gasification (danh từ).