TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Khí tê tiếng Anh là gì?

"khí tê" trong tiếng Anh là gas (danh từ), laughing-gas (danh từ).

gas Danh từ

UK/ɡæs/US/ɡæs/

Nghĩa: khí tê, khí, chất khí

Xem đầy đủ từ "gas": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

laughing-gas Danh từ

US/ˈlæ.fiɳ.ˈɡæs/

Nghĩa: Khí tê (dùng khi chữa răng).

Xem đầy đủ từ "laughing-gas": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Khí tê tiếng Anh là gì?

"khí tê" trong tiếng Anh là gas (danh từ), laughing-gas (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.