TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Khí trời tiếng Anh là gì?

"khí trời" trong tiếng Anh là fresh air (danh từ), meteorological (tính từ), atmosphere.

fresh air Danh từ

Nghĩa: Không khí trong lành, khí trời.

Xem đầy đủ từ "fresh air": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

meteorological Tính từ

UK/ˌmiːtɪəɹəˈlɒd͡ʒɪkl̩/US/ˌmitiəɹəˈlɑd͡ʒɪkl̩/

Nghĩa: Khí trời, (thuộc) thời tiết.

Xem đầy đủ từ "meteorological": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

atmosphere

UK/ˈætməsˌfɪə/US/ˈætməsˌfɪɹ/

Xem đầy đủ từ "atmosphere": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Khí trời tiếng Anh là gì?

"khí trời" trong tiếng Anh là fresh air (danh từ), meteorological (tính từ), atmosphere.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.