Khít khao tiếng Anh là gì?
"khít khao" trong tiếng Anh là tight (phó từ), close-run (tính từ), tie-in (danh từ).
tight Phó từ
UK/taɪt/US/taɪt/
Nghĩa: Kín, sít, khít, khít khao.
- to shut tightđóng kín
close-run Tính từ
US/ˈkloʊz.ˈrən/
Nghĩa: Khít khao.
tie-in Danh từ
UK/ˈtaɪˌɪn/US/ˈtaɪˌɪn/
Nghĩa: Sự phù hợp, sự khít khao.
Câu hỏi thường gặp
Khít khao tiếng Anh là gì?
"khít khao" trong tiếng Anh là tight (phó từ), close-run (tính từ), tie-in (danh từ).