tight
Cấp độ A1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/taɪt/
US/taɪt/
giọng máy của trình duyệt
tight nghĩa là kín, không thấm, chặt, khít.
Nghĩa của tight
Tính từ
- Kín, không thấm, không rỉ.
- a tight shipmột cái tàu kín nước không rỉ vào được
- Chặt, khít.
- a tight knotmột nút thắt
- the cork is too tightnút chai chặt quá
- a tight graspsự ôm chặt, sự ghì chặt
- Chật, bó sát.
- tight shoesgiày chật
- tight trousersquần bó sát
- Căng, căng thẳng.
- tight ropedây căng
- a tight matchmột trận đấu căng thẳng (gay go)
- Khó khăn, khan hiếm.
- to be in a tight place (corner)(nghĩa bóng) gặp hoàn cảnh khó khăn
- money is tighttiền khó kiếm
- Keo cú, biển lận.
- Thông tục Say bí tỉ, say sưa.
Phó từ
- Kín, sít, khít, khít khao.
- to shut tightđóng kín
- Chặt, chặt chẽ.
- hold him tightgiữ chặt lấy nó
- to be packed as tight as herrings in a barrelbị nhét chặt như cá hộp
Dạng từ của tight
| So sánh hơn | tighter |
| So sánh nhất | tightest |
| Ngôi thứ ba số ít | tights |
| Hiện tại phân từ (-ing) | tighting |
| Quá khứ phân từ | tighted |
| Quá khứ | tighted |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tight
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của tight
Câu ví dụ với tight
- Hold on to me tight. Bám chặt vào tôi.
- Hold the ladder tight. Giữ chặt cái thang nhé.
- Hold tight. Giữ chặt vào.
- Hold tight! Nắm chặt vào!
- I've tried Controls, but they seem a little tighter to me than Durexes. Tôi đã dùng thử Controls, nhưng hình như nó chật hơn Duex
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
tight nghĩa là gì?
tight (tính từ, phó từ) nghĩa là kín, không thấm, chặt, khít.
tight phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tight: giọng Anh (UK) /taɪt/, giọng Mỹ (US) /taɪt/.