Không đáng tin tiếng Anh là gì?
"không đáng tin" trong tiếng Anh là unreliable (tính từ), shiftily (phó từ), unreliability (danh từ).
unreliable Tính từ
UK/ˌʌn.ɹɪˈlaɪ.ə.bl̩/US/ˌʌn.ɹəˈlaɪ.ə.bəl/
Nghĩa: Không tin cậy được (người); không đáng tin, không xác thực (tin tức).
- Verbal agreements are unreliable.Thỏa thuận miệng thì không đáng tin.
shiftily Phó từ
US/ˈʃɪf.ti.li/
Nghĩa: Quỷ quyệt, gian giảo; không đáng tin; lừa dối; có vẻ không lương thiện.
unreliability Danh từ
Nghĩa: Tính không tin cậy được; tính không đáng tin, tính không xác thực.
unreliableness Danh từ
Nghĩa: Tính không tin cậy được; tính không đáng tin, tính không xác thực.
Câu hỏi thường gặp
Không đáng tin tiếng Anh là gì?
"không đáng tin" trong tiếng Anh là unreliable (tính từ), shiftily (phó từ), unreliability (danh từ).