Không đếm xuể tiếng Anh là gì?
"không đếm xuể" trong tiếng Anh là countless (tính từ), incalculable (tính từ), incalculability (danh từ).
countless Tính từ
UK/ˈkaʊntləs/US/ˈkaʊntləs/
Nghĩa: Vô số, vô kể, không đếm xuể.
incalculable Tính từ
UK/ɪnˈkæl.kjə.lə.bəl/US/ɪnˈkæl.kjə.lə.bəl/
Nghĩa: Không đếm xuể, không kể xiết, hằng hà sa số, vô số.
incalculability Danh từ
Nghĩa: Cái không đếm xuể, cái không kể xiết.
Câu hỏi thường gặp
Không đếm xuể tiếng Anh là gì?
"không đếm xuể" trong tiếng Anh là countless (tính từ), incalculable (tính từ), incalculability (danh từ).