Không còn tiếng Anh là gì?
"không còn" trong tiếng Anh là no longer (phó từ), minus (danh từ).
no longer Phó từ
US/noʊ ˈlɑŋɡɚ/
Nghĩa: Không còn, chẳng còn.
- I no longer love him.Tôi không còn yêu anh ấy nữa.
- Greece can no longer pay off its debts.Hy Lạp giờ đã không còn khả năng chi trả nợ quốc gia.
minus Danh từ
UK/ˈmaɪ.nəs/US/ˈmaɪ.nəs/
Nghĩa: Thiếu, mất, không còn.
Câu hỏi thường gặp
Không còn tiếng Anh là gì?
"không còn" trong tiếng Anh là no longer (phó từ), minus (danh từ).