TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Không chặt tiếng Anh là gì?

"không chặt" trong tiếng Anh là loose (tính từ), effuse (tính từ).

loose Tính từ

UK/luːs/US/lus/

Nghĩa: Lỏng, không chặt, chùng, không căng, không khít, rời ra, lung lay, long ra, lòng thòng.

  • loose hairtóc không bím lại, tóc buông xoã
  • loose sheetsnhững tờ giấy rời

Xem đầy đủ từ "loose": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

effuse Tính từ

UK/ɪˈfjuːs/US/ɪˈfjuːs/

Nghĩa: Toả ra, không chặt (cụm hoa).

Xem đầy đủ từ "effuse": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Không chặt tiếng Anh là gì?

"không chặt" trong tiếng Anh là loose (tính từ), effuse (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.