Không chặt tiếng Anh là gì?
"không chặt" trong tiếng Anh là loose (tính từ), effuse (tính từ).
loose Tính từ
UK/luːs/US/lus/
Nghĩa: Lỏng, không chặt, chùng, không căng, không khít, rời ra, lung lay, long ra, lòng thòng.
- loose hairtóc không bím lại, tóc buông xoã
- loose sheetsnhững tờ giấy rời
effuse Tính từ
UK/ɪˈfjuːs/US/ɪˈfjuːs/
Nghĩa: Toả ra, không chặt (cụm hoa).
Câu hỏi thường gặp
Không chặt tiếng Anh là gì?
"không chặt" trong tiếng Anh là loose (tính từ), effuse (tính từ).