Không lung lay tiếng Anh là gì?
"không lung lay" trong tiếng Anh là unwavering (tính từ), unfaltering (tính từ).
unwavering Tính từ
UK/(ˌ)ʌnˈweɪvəɹɪŋ/US/ˌənˈweɪvəɹɪŋ/
Nghĩa: Không rung rinh, không lung lay.
unfaltering Tính từ
US/ˌən.ˈfɔl.tə.rɪŋ/
Nghĩa: Không nao núng, không lung lay.
Câu hỏi thường gặp
Không lung lay tiếng Anh là gì?
"không lung lay" trong tiếng Anh là unwavering (tính từ), unfaltering (tính từ).