TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Không nhớ tiếng Anh là gì?

"không nhớ" trong tiếng Anh là fail (nội động từ), unstored (tính từ).

fail Nội động từ

UK/feɪl/US/feɪl/

Nghĩa: Không nhớ, quên.

  • don't fail to let me knowthế nào anh cũng nhớ tin cho tôi biết

Xem đầy đủ từ "fail": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

unstored Tính từ

Nghĩa: Không ghi, không nhớ (kiến thức).

Xem đầy đủ từ "unstored": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Không nhớ tiếng Anh là gì?

"không nhớ" trong tiếng Anh là fail (nội động từ), unstored (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.