Không tặc tiếng Anh là gì?
"không tặc" trong tiếng Anh là hijack (động từ), hijacker, hijacking.
hijack Động từ
UK/ˈhaɪ.d͡ʒæk/US/ˈhaɪ.d͡ʒæk/ giọng người thật
Nghĩa: cướp máy bay, không tặc
hijacker
UK/ˈhaɪˌd͡ʒækəɹ/US/ˈhaɪˌd͡ʒækəɹ/ giọng người thật
hijacking
UK/ˈhaɪˌdʒæ.kɪŋ/US/ˈhaɪˌdʒæ.kɪŋ/ giọng máy của trình duyệt
Câu hỏi thường gặp
Không tặc tiếng Anh là gì?
"không tặc" trong tiếng Anh là hijack (động từ), hijacker, hijacking.