Khúc sông hẹp tiếng Anh là gì?
"khúc sông hẹp" trong tiếng Anh là narrow (danh từ), throat (danh từ).
narrow Danh từ
UK/ˈnæɹəʊ/US/ˈnæɹoʊ/
Nghĩa: Khúc sông hẹp; đoạn đường phố hẹp; hẻm núi; cửa biển hẹp, cửa sông hẹp.
throat Danh từ
UK/ˈθɹəʊt/US/ˈθɹoʊt/
Nghĩa: Khúc sông hẹp (giữa hai vách đá).
Câu hỏi thường gặp
Khúc sông hẹp tiếng Anh là gì?
"khúc sông hẹp" trong tiếng Anh là narrow (danh từ), throat (danh từ).