TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

narrow

Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈnæɹəʊ/ US/ˈnæɹoʊ/ giọng máy của trình duyệt

narrow nghĩa là hẹp, chật hẹp, hẹp hòi, nhỏ nhen.

Nghĩa của narrow

Tính từ

  1. Hẹp, chật hẹp, eo hẹp.
    • a narrow streetmột phố hẹp
    • within narrow boundstrong phạm vi chật hẹp
  2. Hẹp hòi, nhỏ nhen.
    • narrow mindtrí óc hẹp hòi nhỏ nhen
  3. Kỹ lưỡng, tỉ mỉ.
    • a narrow examinationsự xem xét kỹ lưỡng

Danh từ

  1. Khúc sông hẹp; đoạn đường phố hẹp; hẻm núi; cửa biển hẹp, cửa sông hẹp.

Động từ

  1. Thu hẹp, làm hẹp lại, co lại, rút lại, thành hẹp hòi.

Dạng từ của narrow

So sánh hơnnarrower
So sánh nhấtnarrowest
Số nhiềunarrows
Ngôi thứ ba số ítnarrows
Hiện tại phân từ (-ing)narrowing
Quá khứ phân từnarrowed
Quá khứnarrowed

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với narrow

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của narrow

Cụm từ, thành ngữ với narrow

  • to have a narrow squeak (shave) — (Thông tục) May mà thoát được, may mà tránh được.
  • narrow victory — Thắng lợi đạt được một cách khó khăn; sự thắng chật vật.
  • narrow majority — Đa số ít ỏi (số phiếu trong cuộc bầu cử).
  • the narrow bed (home, house) — Nấm mồ.

Câu ví dụ với narrow

  • The street was dark and quite narrow. Con đường tối và khá hẹp.
  • The road is narrow. Con đường này hẹp.
  • She's narrow-minded. Cô ấy hẹp hòi.
  • The road narrowed. Con đường hẹp lại.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

narrow nghĩa là gì?

narrow (tính từ, danh từ, động từ) nghĩa là hẹp, chật hẹp, hẹp hòi, nhỏ nhen.

narrow phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của narrow: giọng Anh (UK) /ˈnæɹəʊ/, giọng Mỹ (US) /ˈnæɹoʊ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.