TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Khả hãn tiếng Anh là gì?

"khả hãn" trong tiếng Anh là khan (danh từ), khagan (danh từ).

khan Danh từ

UK/kɑːn/US/kɑːn/ giọng người thật

Nghĩa: Hãn, khả hãn.

Xem đầy đủ từ "khan": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

khagan Danh từ

UK/kɑˈɡɑn/US/kɑˈɡɑn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khả hãn.

Xem đầy đủ từ "khagan": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Khả hãn tiếng Anh là gì?

"khả hãn" trong tiếng Anh là khan (danh từ), khagan (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "khan": Neskaya, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.