Khả năng hiểu biết tiếng Anh là gì?
"khả năng hiểu biết" trong tiếng Anh là intellect (danh từ), intelligence (danh từ).
intellect Danh từ
UK/ˈɪntəlɛkt/US/ˈɪntəˌlɛkt/
Nghĩa: Khả năng hiểu biết, khả năng lập luận; trí tuệ, trí năng.
intelligence Danh từ
UK/ɪnˈtɛl.ɪ.d͡ʒəns/US/ɪnˈtɛl.ɪ.d͡ʒəns/
Nghĩa: Khả năng hiểu biết, trí thông minh; trí óc.
Câu hỏi thường gặp
Khả năng hiểu biết tiếng Anh là gì?
"khả năng hiểu biết" trong tiếng Anh là intellect (danh từ), intelligence (danh từ).