TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

intelligence

Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ɪnˈtɛl.ɪ.d͡ʒəns/ US/ɪnˈtɛl.ɪ.d͡ʒəns/ giọng máy của trình duyệt

intelligence nghĩa là sự hiểu biết, khả năng hiểu biết, trí thông minh, trí tuệ.

Nghĩa của intelligence

Danh từ

  1. Sự hiểu biết.
  2. Khả năng hiểu biết, trí thông minh; trí óc.
  3. Tin tức, tình báo; sự thu thập tin tức, sự làm tình báo, sự trao đổi tình báo; sự đánh giá tình hình trên cơ sở tình báo.
  4. Cơ quan tình báo.

Dạng từ của intelligence

Số nhiềuintelligences

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với intelligence

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của intelligence

Cụm từ, thành ngữ với intelligence

  • intelligence agency — Cục tình báo.
  • intelligence quotient — Chỉ số thông minh, IQ.

Câu ví dụ với intelligence

  • Will artificial intelligence grow to kill humankind? Liệu trí tuệ nhân tạo sau này có huỷ diệt nhân loại không?
  • There's no such thing as Artificial Intelligence. Không có cái gọi là trí tuệ nhân tạo.
  • Will these jobs be replaced by artificial intelligence? Liệu những công việc này có thể bị trí tuệ nhân tạo thay thế không?
  • This isn't Leon's actual voice. It's artificial intelligence. Đó không phải giọng thật của Leon. Nó là trí tuệ nhân tạo.
  • Artificial intelligence makes things easier. Trí tuệ nhân tạo làm mọi thứ dễ dàng hơn.
  • AI means Artificial Intelligence. AI là Trí tuệ nhân tạo.
  • Maybe someday, artificial intelligence will create new languages for humans to use. Có lẽ một ngày nào đó, trí tuệ nhân tạo sẽ tạo ra những ngôn ngữ mới để con người sử dụng.
  • Benedito's work has the potential to advance the field of artificial intelligence. Công trình của Benedito có tiềm năng thúc đẩy lĩnh vực trí tuệ nhân tạo.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

intelligence nghĩa là gì?

intelligence (danh từ) nghĩa là sự hiểu biết, khả năng hiểu biết, trí thông minh, trí tuệ.

intelligence phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của intelligence: giọng Anh (UK) /ɪnˈtɛl.ɪ.d͡ʒəns/, giọng Mỹ (US) /ɪnˈtɛl.ɪ.d͡ʒəns/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.