intelligence
Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ɪnˈtɛl.ɪ.d͡ʒəns/
US/ɪnˈtɛl.ɪ.d͡ʒəns/
giọng máy của trình duyệt
intelligence nghĩa là sự hiểu biết, khả năng hiểu biết, trí thông minh, trí tuệ.
Nghĩa của intelligence
Danh từ
- Sự hiểu biết.
- Khả năng hiểu biết, trí thông minh; trí óc.
- Tin tức, tình báo; sự thu thập tin tức, sự làm tình báo, sự trao đổi tình báo; sự đánh giá tình hình trên cơ sở tình báo.
- Cơ quan tình báo.
Dạng từ của intelligence
| Số nhiều | intelligences |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với intelligence
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của intelligence
Cụm từ, thành ngữ với intelligence
- intelligence agency — Cục tình báo.
- intelligence quotient — Chỉ số thông minh, IQ.
Câu ví dụ với intelligence
- Will artificial intelligence grow to kill humankind? Liệu trí tuệ nhân tạo sau này có huỷ diệt nhân loại không?
- There's no such thing as Artificial Intelligence. Không có cái gọi là trí tuệ nhân tạo.
- Will these jobs be replaced by artificial intelligence? Liệu những công việc này có thể bị trí tuệ nhân tạo thay thế không?
- This isn't Leon's actual voice. It's artificial intelligence. Đó không phải giọng thật của Leon. Nó là trí tuệ nhân tạo.
- Artificial intelligence makes things easier. Trí tuệ nhân tạo làm mọi thứ dễ dàng hơn.
- AI means Artificial Intelligence. AI là Trí tuệ nhân tạo.
- Maybe someday, artificial intelligence will create new languages for humans to use. Có lẽ một ngày nào đó, trí tuệ nhân tạo sẽ tạo ra những ngôn ngữ mới để con người sử dụng.
- Benedito's work has the potential to advance the field of artificial intelligence. Công trình của Benedito có tiềm năng thúc đẩy lĩnh vực trí tuệ nhân tạo.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
intelligence nghĩa là gì?
intelligence (danh từ) nghĩa là sự hiểu biết, khả năng hiểu biết, trí thông minh, trí tuệ.
intelligence phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của intelligence: giọng Anh (UK) /ɪnˈtɛl.ɪ.d͡ʒəns/, giọng Mỹ (US) /ɪnˈtɛl.ɪ.d͡ʒəns/.