Khảo cổ học tiếng Anh là gì?
"khảo cổ học" trong tiếng Anh là archaeology (danh từ), archaeological (tính từ), antiquarian (tính từ).
archaeology Danh từ
UK/ˌɑː.kiˈɒl.ə.d͡ʒi/US/ˌɑɹ.kiˈɑ.lə.d͡ʒi/
Nghĩa: Khảo cổ học.
archaeological Tính từ
Nghĩa: Khảo cổ học.
antiquarian Tính từ
US/ˌæn.tɪˈkwɛɹ.i.ən/
Nghĩa: Khảo cổ học.
Câu hỏi thường gặp
Khảo cổ học tiếng Anh là gì?
"khảo cổ học" trong tiếng Anh là archaeology (danh từ), archaeological (tính từ), antiquarian (tính từ).