Khắc axit tiếng Anh là gì?
"khắc axit" trong tiếng Anh là etch (động từ), etching (danh từ).
etch Động từ
UK/ɛt͡ʃ/US/ɛt͡ʃ/
Nghĩa: Khắc axit.
etching Danh từ
UK/ˈɛt͡ʃ.ɪŋ/US/ˈɛt͡ʃ.ɪŋ/
Nghĩa: Sự khắc axit; thuật khắc axit.
Câu hỏi thường gặp
Khắc axit tiếng Anh là gì?
"khắc axit" trong tiếng Anh là etch (động từ), etching (danh từ).