Khủng long tiếng Anh là gì?
"khủng long" trong tiếng Anh là dinosaur (danh từ), dinorsaur (danh từ), dinorsaurian (tính từ).
dinosaur Danh từ
UK/ˈdaɪnəsɔː(ɹ)/US/ˈdaɪnəsoɹ/
Nghĩa: Khủng long.
- Birds are dinosaurs.Chim là khủng long.
- The age of the dinosaurs ended millions of years ago.Thời đại của khủng long đã kết thúc hàng triệu năm trước.
dinorsaur Danh từ
Nghĩa: Khủng long.
dinorsaurian Tính từ
Nghĩa: Khủng long.
Câu hỏi thường gặp
Khủng long tiếng Anh là gì?
"khủng long" trong tiếng Anh là dinosaur (danh từ), dinorsaur (danh từ), dinorsaurian (tính từ).