TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Khủng long tiếng Anh là gì?

"khủng long" trong tiếng Anh là dinosaur (danh từ), dinorsaur (danh từ), dinorsaurian (tính từ).

dinosaur Danh từ

UK/ˈdaɪnəsɔː(ɹ)/US/ˈdaɪnəsoɹ/

Nghĩa: Khủng long.

  • Birds are dinosaurs.Chim là khủng long.
  • The age of the dinosaurs ended millions of years ago.Thời đại của khủng long đã kết thúc hàng triệu năm trước.

Xem đầy đủ từ "dinosaur": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

dinorsaur Danh từ

Nghĩa: Khủng long.

Xem đầy đủ từ "dinorsaur": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

dinorsaurian Tính từ

Nghĩa: Khủng long.

Xem đầy đủ từ "dinorsaurian": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Khủng long tiếng Anh là gì?

"khủng long" trong tiếng Anh là dinosaur (danh từ), dinorsaur (danh từ), dinorsaurian (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.