TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Khoáng sản tiếng Anh là gì?

"khoáng sản" trong tiếng Anh là mineral (danh từ), deposit (danh từ).

mineral Danh từ

UK/ˈmɪn.ə.ɹəl/US/ˈmɪn.ə.ɹəl/

Nghĩa: khoáng sản, khoáng vật

  • Rich mineral deposits have been discovered recently in Afghanistan.Các mỏ giàu khoáng sản đã được phát hiện gần đây ở Afghanistan.

Xem đầy đủ từ "mineral": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

deposit Danh từ

UK/dɪˈpɒz.ɪt/US/dɪˈpɑ.zɪt/

Nghĩa: Khoáng sản; mỏ.

  • Rich mineral deposits have been discovered recently in Afghanistan.Các mỏ giàu khoáng sản đã được phát hiện gần đây ở Afghanistan.

Xem đầy đủ từ "deposit": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Khoáng sản tiếng Anh là gì?

"khoáng sản" trong tiếng Anh là mineral (danh từ), deposit (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.