Khoáng sản tiếng Anh là gì?
"khoáng sản" trong tiếng Anh là mineral (danh từ), deposit (danh từ).
mineral Danh từ
UK/ˈmɪn.ə.ɹəl/US/ˈmɪn.ə.ɹəl/
Nghĩa: khoáng sản, khoáng vật
- Rich mineral deposits have been discovered recently in Afghanistan.Các mỏ giàu khoáng sản đã được phát hiện gần đây ở Afghanistan.
deposit Danh từ
UK/dɪˈpɒz.ɪt/US/dɪˈpɑ.zɪt/
Nghĩa: Khoáng sản; mỏ.
- Rich mineral deposits have been discovered recently in Afghanistan.Các mỏ giàu khoáng sản đã được phát hiện gần đây ở Afghanistan.
Câu hỏi thường gặp
Khoáng sản tiếng Anh là gì?
"khoáng sản" trong tiếng Anh là mineral (danh từ), deposit (danh từ).