TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Khoả thân tiếng Anh là gì?

"khoả thân" trong tiếng Anh là nude (tính từ), naked (tính từ).

nude Tính từ

UK/n(j)uːd/US/n(j)uːd/ giọng người thật

Nghĩa: Trần, trần truồng, khoả thân.

  • nude stockingbít tất màu da chân

Xem đầy đủ từ "nude": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

naked Tính từ

UK/ˈneɪkɪd/US/ˈneɪkɪd/ giọng người thật

Nghĩa: Trần, trần truồng, khoả thân, loã lồ.

  • naked swordgươm trần (không có bao)
  • stark nakedtrần như nhộng

Xem đầy đủ từ "naked": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Khoả thân tiếng Anh là gì?

"khoả thân" trong tiếng Anh là nude (tính từ), naked (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "nude": Speaker: NaomiAmethyst Recorder: NaomiAmethyst, Wikimedia Commons, CC BY-SA 4.0. Bản thu "naked": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.