Khoả thân tiếng Anh là gì?
"khoả thân" trong tiếng Anh là nude (tính từ), naked (tính từ).
nude Tính từ
UK/n(j)uːd/US/n(j)uːd/ giọng người thật
Nghĩa: Trần, trần truồng, khoả thân.
- nude stockingbít tất màu da chân
naked Tính từ
UK/ˈneɪkɪd/US/ˈneɪkɪd/ giọng người thật
Nghĩa: Trần, trần truồng, khoả thân, loã lồ.
- naked swordgươm trần (không có bao)
- stark nakedtrần như nhộng
Câu hỏi thường gặp
Khoả thân tiếng Anh là gì?
"khoả thân" trong tiếng Anh là nude (tính từ), naked (tính từ).