naked
Cấp độ B1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈneɪkɪd/
US/ˈneɪkɪd/
giọng máy của trình duyệt
naked nghĩa là trần, trần truồng, trụi, trơ trụi.
Nghĩa của naked
Tính từ
- Trần, trần truồng, khoả thân, loã lồ.
- naked swordgươm trần (không có bao)
- stark nakedtrần như nhộng
- Trụi, trơ trụi, rỗng không (bức tường, cây cối, cánh dồng).
- naked treescây trụi lá
- a naked roomcăn buồng rỗng không
- Không che đậy, không giấu giếm, phô bày ra, hiển nhiên, rõ ràng.
- the naked truthsự thật hiển nhiên, rõ ràng
- Không thêm bớt.
- naked quotationslời trích dẫn không thêm bớt
- Không căn cứ.
- naked faithlòng tin không căn cứ
Dạng từ của naked
| So sánh hơn | more naked |
| So sánh nhất | most naked |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với naked
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của naked
Cụm từ, thành ngữ với naked
- naked as a jaybird — Trần truồng như nhộng.
Câu ví dụ với naked
- A naked man fears no pickpocket. Kẻ trần truồng không sợ bọn móc túi.
- There's nothing wrong with being naked in your own home! Không có gì sai khi trần truồng trong nhà của chính mình cả!
- They left me naked with my hands tied behind my back in the middle of the street. Họ để tôi trần truồng với tay bị trói ra đằng sau ở ngay giữa đường.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
naked nghĩa là gì?
naked (tính từ) nghĩa là trần, trần truồng, trụi, trơ trụi.
naked phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của naked: giọng Anh (UK) /ˈneɪkɪd/, giọng Mỹ (US) /ˈneɪkɪd/.