TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Kho thực phẩm tiếng Anh là gì?

"kho thực phẩm" trong tiếng Anh là buttermilk (danh từ), storeroom (danh từ).

buttermilk Danh từ

UK/ˈbʌtəˌmɪlk/US/ˈbʌtɚˌmɪlk/

Nghĩa: Kho thực phẩm (ở các trường đại học Anh).

Xem đầy đủ từ "buttermilk": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

storeroom Danh từ

Nghĩa: Buồng kho; kho thực phẩm (trên tàu).

Xem đầy đủ từ "storeroom": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Kho thực phẩm tiếng Anh là gì?

"kho thực phẩm" trong tiếng Anh là buttermilk (danh từ), storeroom (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.